Dữ liệu

Tổng số: 1006 (1. Hiện vật)

 STTẢnhDân tộcTên hiện vậtKích thướcChất liệuNiên đạiĐịa điểmThông tinGhi chúDạng dữ liệuThời gian tạoThời gian sửa
976La Hủnỏ G - 334 (3-6)dài 60, cao 5, rộng 68, dày 1.5.     18/12/2019 16:34 
975La HủNỏ (G-334(5-6))Dài 52cm. Cao 4cm. Rộng 63cm.     18/12/2019 16:3218/12/2019 16:33
974La HủNỏ (G-334(4-6))Dài 52cm. Cao 4cm. Rộng 70cm. Dày 1cm.     18/12/2019 16:30 
973La Hủnỏ G - 334 (6-6)dài 56, cao 4.5, rộng 54, dày 1.     18/12/2019 16:3018/12/2019 16:31
972La HủNón (Tr-322(1-4))..     18/12/2019 16:27 
971La HủNón Tr - 322 (2-4)..     18/12/2019 16:27 
970La HủGùi M-351(1-5)..     18/12/2019 16:25 
969La HủChõ đồ xôi tr - 316 (2-4)cao 20, dày 0.1, đkm 25, đkđ 25, chu vi 81.     18/12/2019 16:25 
968La HủChõ đồ xôi (Tr-316(1-4))Dài 16,5cm. Dày 0,2cm. Đkm 15cm. Đkđ 15cm. Cv 50cm.     18/12/2019 16:23 
967La Hủgiỏ đựng cá tôm Tr - 327 (5-5)..     18/12/2019 16:20